thân nhiệt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhiệt độ cơ thể: "thân nhiệt" chỉ nhiệt độ bên trong cơ thể của người hoặc động vật, thường được duy trì ở một mức ổn định nhờ các cơ chế sinh lý.
- Hơi nóng từ cơ thể: "thân nhiệt" cũng có thể chỉ hơi ấm tỏa ra từ cơ thể, đặc biệt trong bối cảnh sinh học hoặc y học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đo thân nhiệt của bệnh nhân để kiểm tra xem có sốt không. (Bác sĩ kiểm tra nhiệt độ cơ thể bệnh nhân để xác định tình trạng sốt.)
- Thân nhiệt của người bình thường dao động quanh 37 độ C. (Nhiệt độ cơ thể người khỏe mạnh thường ở mức 37 độ C.)
- Chó mèo có thân nhiệt cao hơn con người. (Nhiệt độ cơ thể của chó mèo thường cao hơn so với người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ổn định thân nhiệt": quá trình cơ thể duy trì nhiệt độ ổn định, thường qua đổ mồ hôi hoặc run rẩy.
- Khi trời lạnh, cơ thể run rẩy để ổn định thân nhiệt. (Run rẩy là cơ chế giúp cơ thể giữ nhiệt độ ổn định.)
- "rối loạn thân nhiệt": tình trạng thân nhiệt bất thường, như sốt cao hoặc hạ thân nhiệt.
- Người già dễ bị rối loạn thân nhiệt khi thời tiết thay đổi đột ngột. (Người cao tuổi dễ gặp vấn đề về thân nhiệt khi thời tiết thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhiệt độ cơ thể (cụm danh từ): chỉ số đo thân nhiệt, thường dùng trong y học.
- Nhiệt độ cơ thể của trẻ sơ sinh thường cao hơn người lớn. (Chỉ số thân nhiệt của trẻ sơ sinh thường cao hơn.)
- Hạ thân nhiệt (danh từ): tình trạng thân nhiệt giảm xuống dưới mức bình thường.
- Người bị hạ thân nhiệt cần được sưởi ấm ngay lập tức. (Người có thân nhiệt thấp cần được làm ấm gấp.)
Từ đồng nghĩa
- Nhiệt độ cơ thể: chỉ số đo lường hơi nóng từ cơ thể.
- Hơi ấm cơ thể: cảm giác ấm áp do thân nhiệt tỏa ra.
Thành ngữ liên quan
- Thân nhiệt như lửa đốt: thân nhiệt rất cao, thường do sốt nặng.
- Bệnh nhân sốt cao, thân nhiệt như lửa đốt. (Người bệnh có thân nhiệt rất nóng, như bị lửa đốt.)